| STT | Chủng loại | Tổng số ấn phẩm | Tổng số tiền |
| 1 |
Tạp chí khoa học giáo dục
|
2
|
38000
|
| 2 |
Văn học và tuổi trẻ
|
4
|
40000
|
| 3 |
Tạp chí thiết bị giáo dục
|
4
|
80000
|
| 4 |
Văn nghệ Hải Dương
|
8
|
176000
|
| 5 |
Tạp chí giáo dục
|
16
|
368000
|
| 6 |
Sổ tay kiến thức
|
32
|
313000
|
| 7 |
Toán tuổi thơ
|
40
|
640000
|
| 8 |
Sách thiếu nhi
|
164
|
2754400
|
| 9 |
Sách pháp luật
|
166
|
6263000
|
| 10 |
Sách thơ, ca dao tục ngữ
|
206
|
5151000
|
| 11 |
Sách Hồ Chí Minh
|
234
|
8467400
|
| 12 |
Sách tham khảo khối
|
238
|
6264000
|
| 13 |
Sách nghiệp vụ khối 7
|
238
|
3584400
|
| 14 |
Sách nghiệp vụ khối 6
|
252
|
5503800
|
| 15 |
Sách nghiệp vụ khối 8
|
254
|
4077600
|
| 16 |
Sách nghiệp vụ khối 9
|
266
|
3927400
|
| 17 |
Sách danh nhân
|
300
|
4016000
|
| 18 |
Sách giáo khoa mới
|
354
|
6588000
|
| 19 |
Sách tham khảo khối 7
|
362
|
5875400
|
| 20 |
Sách đạo đức khám phá
|
396
|
13114600
|
| 21 |
Sách tham khảo khối 8
|
408
|
8798200
|
| 22 |
Sách giáo khoa khối 8
|
442
|
3351400
|
| 23 |
Sách giáo khoa khối 6
|
452
|
5788200
|
| 24 |
Sách giáo khoa khối 9
|
470
|
4682800
|
| 25 |
Sách tham khảo khối 6
|
480
|
8590000
|
| 26 |
Sách giáo khoa khối 7
|
506
|
3301200
|
| 27 |
Sách tham khảo khối 9
|
680
|
3052200
|
| 28 |
Sách nghiệp vụ chung
|
756
|
16621200
|
| 29 |
Sách tham khảo
|
1904
|
22685400
|
| |
TỔNG
|
9634
|
154112600
|